Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsau6
Phản thiết承呪切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正韻】承呪切。音壽。口授也。【唐書·盧從史傳】得其密號䛵諸軍。【廣韻】作㖟。【正字通】與授通。

Tự hình

  • Khải thư