䛹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chenh |
| Phản thiết | 翾縣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】蒼甸切,音蒨。䛹,散也。 又【集韻】翾縣切,音絢。與諯同。【類篇】相責也。一曰數也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | sin3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chenh |
| Phản thiết | 翾縣切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【唐韻】蒼甸切,音蒨。䛹,散也。 又【集韻】翾縣切,音絢。與諯同。【類篇】相責也。一曰數也。