䛼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai2 |
|---|---|
| Phản thiết | 虎委切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤虎委切,音毀。謗也。或作譭。通作毀。 又人名。【宋史·宗室表】左迪功郞不䛼。 又【集韻】【類篇】𠀤乃結切,音湼。【博雅】怒也。一曰訶也。與㖏同。【字彙補】譌作𧨚,非。㖏字原从臼作。又𧨚,同㖏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 譭 · 譭