䜅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chu |
| Phản thiết | 視隹切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 脂 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】以追切【集韻】夷隹切,𠀤音遺。【廣雅】就也。【類篇】責也。 又【廣韻】【集韻】𠀤視隹切,音誰。又【集韻】倉回切,音崔。又川隹切,音推。又【廣韻】【集韻】𠀤千侯切,輳平聲。又【集韻】【類篇】𠀤此宰切,音采。義𠀤同。
Tự hình
- Khải thư