Tổng quan

Như chữ Tào 嘈

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngco4
Phản thiết臧曹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤臧曹切,音糟。䛌䜊,聲亂也。 又【集韻】【類篇】𠀤在到切,曹去聲。喧也。與嘈同。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 嘈 · 嘈