䜏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | to1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | thua |
| Phản thiết | 土和切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 戈 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】土禾切【集韻】土和切,𠀤涶平聲。【揚子·方言】慧也。見謾字註。 又【廣韻】退言也。【繆襲·尤射】烈黨嘏䜏,惔苦濬靖。【註】言其德也。 又人名。與䜏、崇䜏,見【宋史·宗室表】。【類篇】或省作𧩭。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䜐 · 䜔 · 𧨧 · 𧨪 · 𧩭 · 𰶇