䜑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qoh |
| Phản thiết | 烏故切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 暮 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏路切【集韻】【韻會】烏故切,𠀤汙去聲。【類篇】毀也,恥也,憎也。 又【集韻】於五切,汙上聲。又遏鄂切,音惡。義𠀤同。【集韻】與䛩同。本作惡。
Tự hình
- Khải thư