䜙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngom |
| Phản thiết | 五含切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五含切【集韻】吾含切,𠀤儑平聲。不慧也。又謔弄言也。【集韻】或作儑。 又【集韻】鄂合切,音儑。𧨵䜙,笑語也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ngam4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ngom |
| Phản thiết | 五含切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 覃 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】五含切【集韻】吾含切,𠀤儑平聲。不慧也。又謔弄言也。【集韻】或作儑。 又【集韻】鄂合切,音儑。𧨵䜙,笑語也。