Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtyun2
Hán ngữ Trung cổthuanx
Phản thiết土緩切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤土緩切,湍上聲。𧨩䜝,言惑也。 又地名。【唐書·西域傳】波䜝羅川,春夏雨雪。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬤬