Tổng quan

vui mừng vui sướng hạnh phúc biến thể của 欣

奕䜣

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan1
Chú âmㄒㄧㄣˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pleased|delighted|happy|variant of 欣

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 訢 · 訢