䜩

yànyênNôm yến

Hán Việt: yên · Pinyin: yàn · Nôm: yến

Tổng quan

Sum họp yến ẩm. Có khi dùng như chữ yến [宴]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyàn
Hán Việtyên
Âm Nômyến
Quảng Đôngjin3
Chú âmㄧㄢˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Sum họp yến ẩm. Có khi dùng như chữ yến [宴]

Eng

  • CC-CEDICT variant of 宴[yan4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 讌 · 讌