Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổgiuk
Phản thiết渠竹切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】渠竹切,音踘。谷名。在上艾。 又居六切,音匊。義同。

Tự hình

  • Khải thư