䜷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chim |
| Phản thiết | 千尋切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七林切【集韻】千尋切,𠀤音侵。野生豆也。一曰幽豆。 又【集韻】七鴆切,侵去聲。豉也。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
| Quảng Đông | cam1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chim |
| Phản thiết | 千尋切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 侵 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】七林切【集韻】千尋切,𠀤音侵。野生豆也。一曰幽豆。 又【集韻】七鴆切,侵去聲。豉也。