䜸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mui5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | muaix |
| Phản thiết | 武罪切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】武罪切【集韻】母罪切,𠀤音每。豆碎萁也。 又【集韻】謨杯切,每平聲。豆萁下葉也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | mui5 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | muaix |
| Phản thiết | 武罪切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 賄 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】武罪切【集韻】母罪切,𠀤音每。豆碎萁也。 又【集韻】謨杯切,每平聲。豆萁下葉也。