Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngguk1
Hán ngữ Trung cổkuk
Phản thiết莫卜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】莫卜切,音木。豆萁也。 又徒谷切,音牘。豆名。 又【廣韻】【集韻】𠀤古祿切,音谷。義同。或作𧯸。 又【集韻】迷浮切,音謀。䜼踰,豆秸。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧯸