Tổng quan

tông [Eng: a little of pigs

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung1
Hán ngữ Trung cổcuungh
Phản thiết非弄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤子宋切,音綜。牡豕也。一曰豕子。【林氏小說】豕子生六月曰䝋。 又【集韻】【正韻】𠀤非弄切,音糉。義同。【玉篇】亦作𧱭。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧱍 · 𧱭 · 豵 · 豵