䝏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lau4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | lu |
| Phản thiết | 落侯切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】力朱切【集韻】龍珠切,𠀤音瘻。求子豬也。【林氏小說】牝豕也。 又【集韻】龍遇切,瘻去聲。又【廣韻】落侯切【集韻】郞侯切,𠀤音樓。義𠀤同。 又通作婁。【左傳·定十四年】旣定爾婁豬。【廣韻】亦作㺏。【字林】作𧰷婁。《字林》作𧲕,本字。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㺏 · 𧲕 · 𰶬