Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcung1
Hán ngữ Trung cổthryung
Phản thiết丑凶切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丑凶切【集韻】癡凶切,𠀤音蹱。土豬也。 又【集韻】土精如㹠,在地下也。

Tự hình

  • Khải thư