Tổng quan

biến thể cũ của 鬣[lie4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglip6
Chú âmㄌㄧㄝˋ
Phản thiết力涉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鬣[lie4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】良涉切【集韻】力涉切,𠀤音獵。【說文】與鬣同,髮鬣鬣也。【類篇】豕長毛謂之䝓。

Thuyết Văn

或从豖。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

曲禮曰。豖曰剛鬣。㣇部曰。豕鬣如筆管者曰豪。是或从豕之意也。

【䝓】 (liệp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 豖 (súc (a shackled pig)) Nghĩa: hoặc (Hoặc)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn