䝔
Tổng quan
biến thể của 獾[huan1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fun1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄏㄨㄢˉ |
| Phản thiết | 呼官切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 獾[huan1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】𠀤呼官切,音歡。野豬也。一曰牡狼。【說文】本作貛。【集韻】亦作獾。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 獾