䝕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zip3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjep |
| Phản thiết | 質涉切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】之涉切【集韻】質涉切,𠀤音讋。【博雅】豕屬。【何承天·纂文】豕別名。梁州曰䝕。【集韻】亦作𤣒。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤣒 · 𬥄
| Quảng Đông | zip3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjep |
| Phản thiết | 質涉切 |
| Thanh mẫu | 知 |
left-right
【廣韻】之涉切【集韻】質涉切,𠀤音讋。【博雅】豕屬。【何承天·纂文】豕別名。梁州曰䝕。【集韻】亦作𤣒。
Dị thể: 𤣒 · 𬥄