䝚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nrii |
| Phản thiết | 女夷切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤女夷切,音尼。獸名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | nei4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nrii |
| Phản thiết | 女夷切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤女夷切,音尼。獸名。