Tổng quan

em 貎.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsyun1
Hán ngữ Trung cổsuan
Phản thiết蘇官切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】素官切【集韻】蘇官切,𠀤音酸。同狻。狻猊,師子,猛獸也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 狻 · 狻