䝟
Tổng quan
「猰」的異體字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | aat3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | qret |
| Phản thiết | 煙奚切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 黠 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「猰」的異體字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏黠切【集韻】【韻會】【正韻】乙黠切,𠀤音軋。【爾雅·釋獸】䝟貐,類貙,虎爪,食人,迅走。【釋文】䝟,亦作猰。或作窫。 又【集韻】煙奚切,音鷖。又於計切,音翳。又一結切,音噎。義𠀤同。
Dị thể: 𧳳