䝢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | maan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | muanh |
| Phản thiết | 謨還切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤莫半切,音幔。【字林】貙,一名䝢。【廣韻】狼屬。同獌。 又【集韻】謨還切,音蠻。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | maan6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | muanh |
| Phản thiết | 謨還切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 換 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤莫半切,音幔。【字林】貙,一名䝢。【廣韻】狼屬。同獌。 又【集韻】謨還切,音蠻。義同。