Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglou5
Hán ngữ Trung cổlaux
Phản thiết憐蕭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】盧皓切【集韻】【韻會】【正韻】魯皓切,𠀤音老。西南夷名。【集韻】或作獠。 又【廣韻】張狡切【集韻】竹狡切,𠀤嘲上聲。義同。 又【集韻】憐蕭切,音聊。宵田爲𤢸。𤢸亦作䝤。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 獠 · 獠