䝮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 현 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuenh |
| Phản thiết | 黃練切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】黃練切【集韻】【韻會】熒絹切,𠀤音縣。行䝮,賣也。【玉篇】今作衒。【類篇】儥也。 又【廣韻】戸畎切,音泫。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hàn Quốc | 현 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghuenh |
| Phản thiết | 黃練切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霰 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】黃練切【集韻】【韻會】熒絹切,𠀤音縣。行䝮,賣也。【玉篇】今作衒。【類篇】儥也。 又【廣韻】戸畎切,音泫。義同。