䝶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | loeng4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liang |
| Phản thiết | 呂張切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤呂張切,音良。【玉篇】賦也。 又【集韻】力讓切,音亮。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | loeng4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | liang |
| Phản thiết | 呂張切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 陽 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】【集韻】【韻會】𠀤呂張切,音良。【玉篇】賦也。 又【集韻】力讓切,音亮。義同。