Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggeoi1
Hán ngữ Trung cổkio
Phản thiết九魚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】九魚切【集韻】斤於切,𠀤音居。【博雅】䝻,𧸖賣也。【類篇】一曰貯也。【集韻】或作𡨢。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𡨢 · 𧹕 · 𧹕