䝼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cing2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zieng |
| Phản thiết | 疾盈切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤疾正切,音淨。【玉篇】賜也。 又【廣韻】疾盈切【集韻】慈盈切,𠀤音晴。受賜也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䞍 · 䞍