䝽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaai6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 애 |
| Phản thiết | 五介切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】五介切,音懈。人名。明寧河王新䝽。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ngaai6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 애 |
| Phản thiết | 五介切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
left-right
【字彙補】五介切,音懈。人名。明寧河王新䝽。