Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổnjyenx
Phản thiết女軟切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】而兗切【集韻】乳兗切,𠀤音軟。【玉篇】小有財。 又【集韻】女軟切。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧸀 · 𬥻