Tổng quan

biến thể cũ của 赬 赪[cheng1]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcing1
Chú âmㄔㄥˉ
Hán ngữ Trung cổthrieng
Baxter-Sagartt-kʰreŋ
Hán ngữ Thượng cổt-kʰreŋ
Phản thiết丑貞切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「赬」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 赬|赪[cheng1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丑貞切【集韻】癡貞切【正韻】丑成切,𠀤音檉。【說文】赤色。引《詩》魴魚䞓尾。○按《詩·周南》今本作赬。《儀禮·士喪禮》:䞓末長終幅。註:䞓,赤也。【集韻】或作𧹙浾泟。

Thuyết Văn

赤色也。 从赤。巠聲。 詩曰。魴魚䞓尾。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

周南傳曰。赬、赤也。爾雅釋器。一染謂之縓。再染謂之赬。三染謂之纁。郭曰。縓、今之紅也。赬、染赤也。纁、絳也。按糸部云。縓、帛赤黃色也。絳、大赤也。糸部引爾雅正作䞓。周禮注引爾雅、又哀十七年左傳作竀。叚借字也。士喪禮經作䞓。 勅貞切。十一部。 周南汝墳文。今詩作赬。

【䞓】(trinh) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 赤 (xích) | Thanh phù (聲符): 巠 (kinh) Phiên thiết: 勅貞切 → sắc + trinh Nghĩa: xích (đỏ)色 vậy。 từ xích (đỏ)。巠 thanh。 『Kinh Thi』viết: 。魴魚䞓尾。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 赬 · 𫎭 · 赬