Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmei5
Hán ngữ Trung cổmyoix
Phản thiết無匪切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】無匪切【集韻】武斐切,𠀤音尾。【玉篇】赤䞔也。【類篇】赤色。 又人名。【廣韻】鄭大夫蔡䞔。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧹧 · 𧹹