䞕
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | njyo |
|---|---|
| Phản thiết | 汝朱切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】汝朱切,音儒。火色。 又【集韻】容朱切,音兪。【玉篇】色落也。又作渝。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧹸
| Hán ngữ Trung cổ | njyo |
|---|---|
| Phản thiết | 汝朱切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 虞 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】汝朱切,音儒。火色。 又【集韻】容朱切,音兪。【玉篇】色落也。又作渝。
Dị thể: 𧹸