Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghaak6
Hán ngữ Trung cổghrak
Phản thiết胡格切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】胡格切【集韻】轄格切,𠀤音垎。䞦䞽,倒地。【博雅】䞦䞽,僵也。【玉篇】狂走也。

Tự hình

  • Khải thư