䞩
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ap1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
| Phản thiết | 轄夾切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音洽。走貌。【玉篇】跛也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ap1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | ghrep |
| Phản thiết | 轄夾切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 洽 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】侯夾切【集韻】轄夾切,𠀤音洽。走貌。【玉篇】跛也。