䞰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zruek |
| Phản thiết | 查獲切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤查獲切,音啜。急走也。或作䟄。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | zaak6 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | zruek |
| Phản thiết | 查獲切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】𠀤查獲切,音啜。急走也。或作䟄。