Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaak6
Hán ngữ Trung cổzruek
Phản thiết查獲切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤查獲切,音啜。急走也。或作䟄。

Tự hình

  • Khải thư