䞴
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zaau1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | trau |
| Phản thiết | 都敎切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤陟交切,音嘲。【玉篇】䞴趟,踉黨也。【廣韻】䞴趟,跳躍貌。 又【廣韻】都敎切【集韻】陟敎切,𠀤音罩。【類篇】行不正也。
Tự hình
- Khải thư