䞵
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyet |
| Phản thiết | 紀列切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤紀列切,音蹶。與䟾同。【玉篇】小跳也。 又【集韻】株劣切,音輟。跳也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䟾
| Quảng Đông | kyut3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kyet |
| Phản thiết | 紀列切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 薛 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【廣韻】【集韻】𠀤紀列切,音蹶。與䟾同。【玉篇】小跳也。 又【集韻】株劣切,音輟。跳也。
Dị thể: 䟾