䞽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sriek |
|---|---|
| Phản thiết | 色窄切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】色窄切,音梀。【博雅】僵也。【玉篇】䞦䞽,僵仆。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | sriek |
|---|---|
| Phản thiết | 色窄切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
surround-lower-left
【集韻】色窄切,音梀。【博雅】僵也。【玉篇】䞦䞽,僵仆。