䟄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cik1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chiek |
| Phản thiết | 士革切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 麥 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤七迹切,音嫧。倉卒也。【類篇】悤遽也。 又【廣韻】【集韻】𠀤查獲切,音啜。與䞰同。黠貌。【類篇】急走也。 又【集韻】士革切,音謮。走貌。或作㣱、𨖊。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䞰 · 𨖊