Tổng quan

biến thể cũ của 蹕 跸[bi4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbat1
Chú âmㄅㄧˋ
Hán ngữ Trung cổpjit
Phản thiết壁吉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「蹕」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 蹕|跸[bi4]

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】𤰞吉切【集韻】【韻會】【正韻】壁吉切,𠀤音必。【說文】止行也。一曰竈上祭名。【博雅】止也。【玉篇】與蹕同。【周禮·秋官·大司𡨥】凡邦之大事,使其屬蹕。【釋文】蹕,本亦作䟆。【史記·梁孝王世家】出言蹕,入言警。

Thuyết Văn

止行也。 一曰竈上祭名也。 从走。畢聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

今禮經皆作蹕。惟大司寇釋文作䟆。云本亦作蹕。是可見古經多後人改竄。亦有僅存古字也。五經文字曰。䟆、止行也。梁孝王傳。出稱警。入言䟆。 篇、韵皆有襅字。云竈上祭。 卑吉切。十二部。

【䟆】(tất) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 畢 (tất) Phiên thiết: 卑吉切 → ti + cát Nghĩa: 止行 vậy。 Một thuyết khác: 竈thượng (trên)祭名 vậy。 từ 走。畢 thanh。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𫎳