䟍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pen |
| Phản thiết | 𤰞眠切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【集韻】𤰞眠切,音邊。【說文】走意。【類篇】走頓也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧾫
| Quảng Đông | bin1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | pen |
| Phản thiết | 𤰞眠切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 先 |
| Đẳng | 4 |
surround-lower-left
【集韻】𤰞眠切,音邊。【說文】走意。【類篇】走頓也。
Dị thể: 𧾫