Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbin1
Hán ngữ Trung cổpen
Phản thiết𤰞眠切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】𤰞眠切,音邊。【說文】走意。【類篇】走頓也。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧾫