䟑
Tổng quan
Như chữ Dược 躍
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jak |
|---|---|
| Phản thiết | 以灼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 藥 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤以灼切,音躍。【說文】趠䟑也。【廣韻】行貌。【類篇】趠䟑謂疾走。○按音義𠀤與躍同。
Thuyết Văn
趠䟑也。 从走。龠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
三字一句。趠䟑㬪韵字。廣韵。趠䟑、行皃。方言。𨈅、行也。𨈅卽䟑字。 以灼切。二部。
【䟑】 (dược) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 龠 (dược) Phiên thiết: Dĩ chước thiết Thượng tự: 以 (dĩ) | Hạ tự: 灼 (chước) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'ăc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: dặc (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 趠 dược vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư