䟒
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kyun4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | gyen |
| Phản thiết | 巨班切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】巨員切【集韻】逵員切,𠀤音權。【說文】行䟒趢也。一曰行曲脊貌。【類篇】或作𧼚。 又【集韻】巨班切,音𤜍。【類篇】行傴也。
Thuyết Văn
行䟒趢也。 从走。雚聲。 一曰行曲脊皃。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵。䟒、曲走皃。 巨員切。十四部。 玉篇無行字。
【䟒】 (cân) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 走 (tẩu) | Thanh phù (聲符): 雚 (coán) Phiên thiết: Cự viên thiết Thượng tự: 巨 (cự) | Hạ tự: 員 (viên) Trung cổ thanh mẫu: 群母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'k' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: kiền (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hành (Bước đi) cân lộc vậy Một thuyết khác: 行曲脊皃
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𧼚