䟕
Tổng quan
đạp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrah |
| Phản thiết | 楚嫁切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】楚嫁切,音衩。歧道也。【玉篇】踏也。
Tự hình
- Khải thư
đạp
| Quảng Đông | caa1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chrah |
| Phản thiết | 楚嫁切 |
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【集韻】楚嫁切,音衩。歧道也。【玉篇】踏也。