Tổng quan

khạng khệnh khạng [Eng: to sashay]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghong6
Hán ngữ Trung cổghangx
Phản thiết各朗切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】胡朗切【集韻】下朗切,𠀤音沆。【玉篇】伸脛也。 又【廣韻】各朗切【集韻】舉朗切,𠀤音亢。伸足也。一曰擊髁。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𧿦