Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết奴骨切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】奴骨切,音訥。【類篇】足傷。 又【集韻】諾盍切。同𢓇。行貌。

Tự hình

  • Khải thư