䟠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | hyat |
|---|---|
| Phản thiết | 許月切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 月 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤許月切,音䬂。【說文】輕也。【玉篇】走貌。 又【集韻】王伐切,音越。義同。
Thuyết Văn
輕也。 从足。戉聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵。、輕也。字从女。 王伐切。十五部。
【䟠】 (vạt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 戉 (việt) Phiên thiết: Vương phạt thiết Thượng tự: 王 (vương) | Hạ tự: 伐 (phạt) Trung cổ thanh mẫu: 云母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'v' + vận mẫu 'at' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: vạt (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khinh (Nhẹ.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư